abatable
US/əˈbeɪt.ə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
abatable nghĩa là có thể làm dịu, có thể giảm bớt, có thể hạ, có thể bớt.
Nghĩa của abatable
Tính từ
- Có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt.
- Có thể hạ, có thể bớt.
- Có thể làm nhụt.
- Có thể chấm dứt, có thể thanh trừ.
- Pháp lý Có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu.
Dạng từ của abatable
| So sánh hơn | more abatable |
| So sánh nhất | most abatable |
Câu hỏi thường gặp
abatable nghĩa là gì?
abatable (tính từ) nghĩa là có thể làm dịu, có thể giảm bớt, có thể hạ, có thể bớt.
abatable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abatable: giọng Mỹ (US) /əˈbeɪt.ə.bəl/.