abate
UK/əˈbeɪt/
US/əˈbeɪt/
giọng máy của trình duyệt
abate nghĩa là làm dịu đi, làm yếu đi, hạ, bớt.
Nghĩa của abate
Ngoại động từ
- Làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt.
- to abate a painlàm dịu đau
- Hạ (giá), bớt (giá).
- Làm nhụt (nhụt khí...).
- Làm cùn (lưỡi dao...).
- Thanh toán, làm mất hết (những điều khó chịu, bực bội).
- Pháp lý Huỷ bỏ, thủ tiêu.
- Kỹ thuật Ram (thép).
Nội động từ
- Dịu đi, yếu đi, nhụt đi, đỡ, bớt, ngớt.
- paint abatescơn đau dịu đi
- storm abatescơn bão ngớt
Dạng từ của abate
| Ngôi thứ ba số ít | abates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | abating |
| Quá khứ phân từ | abated |
| Quá khứ | abated |
| Số nhiều | abates |
| So sánh hơn | more abate |
| So sánh nhất | most abate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abate
Đồng nghĩa
declinedie awaydrop-offdwindleebbfade awayfade-outfall awayfall offmelt awaypeterpeter outslackenslip awaysubside
Trái nghĩa
Họ từ của abate
Câu hỏi thường gặp
abate nghĩa là gì?
abate (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm dịu đi, làm yếu đi, hạ, bớt.
abate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abate: giọng Anh (UK) /əˈbeɪt/, giọng Mỹ (US) /əˈbeɪt/.