TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abatement cost

US/ ˈkɔst/ giọng máy của trình duyệt

abatement cost nghĩa là chi phí kiểm soát, chi phí chống.

Nghĩa của abatement cost

Danh từ

  1. (econ) Chi phí kiểm soát; chi phí chống (ô nhiễm).

Câu hỏi thường gặp

abatement cost nghĩa là gì?

abatement cost (danh từ) nghĩa là chi phí kiểm soát, chi phí chống.

abatement cost phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abatement cost: giọng Mỹ (US) / ˈkɔst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.