abatement cost
US/ ˈkɔst/
giọng máy của trình duyệt
abatement cost nghĩa là chi phí kiểm soát, chi phí chống.
Nghĩa của abatement cost
Danh từ
- (econ) Chi phí kiểm soát; chi phí chống (ô nhiễm).
Câu hỏi thường gặp
abatement cost nghĩa là gì?
abatement cost (danh từ) nghĩa là chi phí kiểm soát, chi phí chống.
abatement cost phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abatement cost: giọng Mỹ (US) / ˈkɔst/.