abatement
UK/əˈbeɪt.mənt/
US/əˈbeɪt.mənt/
giọng máy của trình duyệt
abatement nghĩa là sự dịu đi, sự yếu đi, sự hạ, sự bớt.
Nghĩa của abatement
Danh từ
- Sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đi, sự giảm bớt, sự đỡ, sự ngớt.
- Sự hạ (giá), sự bớt (giá).
- Sự chấm dứt, sự thanh toán.
- legal Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu.
- Abatement of a contract.Sự huỷ bỏ một hợp đồng
Dạng từ của abatement
| Số nhiều | abatements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abatement
Đồng nghĩa
declensiondeclinedecreasedeductiondepreciationdiminutiondiscountdrawbackebbevanishmentfadingloweringmitigationmoderationreduction
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với abatement
- abatement cost — Chi phí kiểm soát; chi phí chống (ô nhiễm).
Câu hỏi thường gặp
abatement nghĩa là gì?
abatement (danh từ) nghĩa là sự dịu đi, sự yếu đi, sự hạ, sự bớt.
abatement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abatement: giọng Anh (UK) /əˈbeɪt.mənt/, giọng Mỹ (US) /əˈbeɪt.mənt/.