TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abatement

UK/əˈbeɪt.mənt/ US/əˈbeɪt.mənt/ giọng máy của trình duyệt

abatement nghĩa là sự dịu đi, sự yếu đi, sự hạ, sự bớt.

Nghĩa của abatement

Danh từ

  1. Sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đi, sự giảm bớt, sự đỡ, sự ngớt.
  2. Sự hạ (giá), sự bớt (giá).
  3. Sự chấm dứt, sự thanh toán.
  4. legal Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu.
    • Abatement of a contract.Sự huỷ bỏ một hợp đồng

Dạng từ của abatement

Số nhiềuabatements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abatement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với abatement

  • abatement cost — Chi phí kiểm soát; chi phí chống (ô nhiễm).

Câu hỏi thường gặp

abatement nghĩa là gì?

abatement (danh từ) nghĩa là sự dịu đi, sự yếu đi, sự hạ, sự bớt.

abatement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abatement: giọng Anh (UK) /əˈbeɪt.mənt/, giọng Mỹ (US) /əˈbeɪt.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.