TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abbacy

US/ˈæb.ə.si/ giọng máy của trình duyệt

abbacy nghĩa là chức vị trưởng tu viện, quyền hạn trưởng tu viện.

Nghĩa của abbacy

Danh từ

  1. Chức vị trưởng tu viện; quyền hạn trưởng tu viện.

Dạng từ của abbacy

Số nhiềuabbacies

Câu hỏi thường gặp

abbacy nghĩa là gì?

abbacy (danh từ) nghĩa là chức vị trưởng tu viện, quyền hạn trưởng tu viện.

abbacy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abbacy: giọng Mỹ (US) /ˈæb.ə.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.