TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abb

US/æb/ giọng máy của trình duyệt

abb nghĩa là sợi canh, sợi khổ.

Nghĩa của abb

Danh từ

  1. Ngành dệt Sợi canh, sợi khổ (của tấm vải).

Dạng từ của abb

Số nhiềuabbs

Câu hỏi thường gặp

abb nghĩa là gì?

abb (danh từ) nghĩa là sợi canh, sợi khổ.

abb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abb: giọng Mỹ (US) /æb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.