abdicable
US/ˈæb.də.kə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
abdicable nghĩa là Xem abdicate.
Nghĩa của abdicable
Tính từ
- Xem abdicate
Dạng từ của abdicable
| So sánh hơn | more abdicable |
| So sánh nhất | most abdicable |
Câu hỏi thường gặp
abdicable nghĩa là gì?
abdicable (tính từ) nghĩa là Xem abdicate.
abdicable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abdicable: giọng Mỹ (US) /ˈæb.də.kə.bəl/.