aberration
US/ˌæb.əˈɹeɪ.ʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
aberration nghĩa là sự lầm lạc, phút lầm lạc, sự kém trí khôn, sự loạn trí.
Nghĩa của aberration
Danh từ
- Không đếm được Sự lầm lạc; phút lầm lạc.
- Không đếm được Sự kém trí khôn, sự loạn trí.
- Không đếm được Sự khác thường.
- Vật lý Quang sai.
- lateral aberrationquang sai ngang
- Thiên văn học Tinh sai.
- secular aberrationtinh sai trường kỳ
- annual aberrationtinh sai hằng năm
Dạng từ của aberration
| Số nhiều | aberrations |
Họ từ của aberration
Câu hỏi thường gặp
aberration nghĩa là gì?
aberration (danh từ) nghĩa là sự lầm lạc, phút lầm lạc, sự kém trí khôn, sự loạn trí.
aberration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aberration: giọng Mỹ (US) /ˌæb.əˈɹeɪ.ʃn̩/.