TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abetting

UK/əˈbɛtɪŋ/ US/əˈbɛtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

abetting nghĩa là Hành động của kẻ tiếp tay.

Nghĩa của abetting

Danh từ

  1. Hành động của kẻ tiếp tay.

Dạng từ của abetting

Số nhiềuabettings

Câu hỏi thường gặp

abetting nghĩa là gì?

abetting (danh từ) nghĩa là Hành động của kẻ tiếp tay.

abetting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abetting: giọng Anh (UK) /əˈbɛtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /əˈbɛtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.