abidance
US/əˈbaɪd.n̩s/
giọng máy của trình duyệt
abidance nghĩa là sự tôn trọng, sự tuân theo, sự tồn tại, sự kéo dài.
Nghĩa của abidance
Danh từ
- Sự tôn trọng, sự tuân theo, sự thi hành đúng.
- abidance by rulessự tôn trọng luật lệ, sự tuân theo luật lệ
- + in Sự tồn tại; sự kéo dài.
Dạng từ của abidance
| Số nhiều | abidances |
Câu hỏi thường gặp
abidance nghĩa là gì?
abidance (danh từ) nghĩa là sự tôn trọng, sự tuân theo, sự tồn tại, sự kéo dài.
abidance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abidance: giọng Mỹ (US) /əˈbaɪd.n̩s/.