TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abietene

US/ˈæb.i.əˌtin/ giọng máy của trình duyệt

abietene nghĩa là Abietin.

Nghĩa của abietene

Danh từ

  1. Hoá học Abietin.

Dạng từ của abietene

Số nhiềuabietenes

Câu hỏi thường gặp

abietene nghĩa là gì?

abietene (danh từ) nghĩa là Abietin.

abietene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abietene: giọng Mỹ (US) /ˈæb.i.əˌtin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.