ability to pay
giọng máy của trình duyệt
ability to pay nghĩa là khả năng chi trả.
Nghĩa của ability to pay
Danh từ
- tax, often, attributive Khả năng chi trả.
Dạng từ của ability to pay
| Số nhiều | abilities to pay |
Câu hỏi thường gặp
ability to pay nghĩa là gì?
ability to pay (danh từ) nghĩa là khả năng chi trả.