ability
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈbɪl.ə.ti/
US/əˈbɪl.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
ability nghĩa là năng lực, khả năng, tài năng, tài cán.
Nghĩa của ability
Danh từ
- Năng lực, khả năng (làm việc gì).
- số nhiều Tài năng, tài cán.
- man of abilitiesmột người tài năng
- pháp lý Thẩm quyền.
- thương nghiệp Khả năng thanh toán được; vốn sẵn có, nguồn vốn (để đáp ứng khi cần thiết).
- to the best of one's abilityvới tư cách khả năng của mình
Dạng từ của ability
| Số nhiều | abilities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ability
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ability
Cụm từ, thành ngữ với ability
- ability to pay — Khả năng chi trả.
- ability to pay theory — Lý thuyết về khả năng chi trả.
Câu ví dụ với ability
- He was not at all surprised at her ability. Anh ta hoàn toàn không ngạc nhiên về khà năng của cô ta.
- He overestimated his ability. Anh ấy đã đánh giá quá cao khả năng của mình.
- Tom has special abilities. Tom có năng lực đặc biệt.
- I know your abilities. Tôi biết khả năng của bạn.
- He has telepathic abilities. Anh ta có năng lực ngoại cảm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ ability
{{etym-from | lang = fra | term = habileté | from = {{etym-from | term = habilité | from = }} }} xem able
Câu hỏi thường gặp
ability nghĩa là gì?
ability (danh từ) nghĩa là năng lực, khả năng, tài năng, tài cán.
ability phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ability: giọng Anh (UK) /əˈbɪl.ə.ti/, giọng Mỹ (US) /əˈbɪl.ə.ti/.