abirritant
US/æbˈɪɹ.ɪ.tn̩t/
giọng máy của trình duyệt
abirritant nghĩa là thuốc giảm kích thích.
Nghĩa của abirritant
Danh từ
- Thuốc giảm kích thích.
Dạng từ của abirritant
| So sánh hơn | more abirritant |
| So sánh nhất | most abirritant |
| Số nhiều | abirritants |
Câu hỏi thường gặp
abirritant nghĩa là gì?
abirritant (danh từ) nghĩa là thuốc giảm kích thích.
abirritant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abirritant: giọng Mỹ (US) /æbˈɪɹ.ɪ.tn̩t/.