abirritate
US/æbˈɪɹ.ɪˌteɪt/
giọng máy của trình duyệt
abirritate nghĩa là giảm kích thích.
Nghĩa của abirritate
Ngoại động từ
- Giảm kích thích.
Dạng từ của abirritate
| Ngôi thứ ba số ít | abirritates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | abirritating |
| Quá khứ phân từ | abirritated |
| Quá khứ | abirritated |
Câu hỏi thường gặp
abirritate nghĩa là gì?
abirritate (ngoại động từ) nghĩa là giảm kích thích.
abirritate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abirritate: giọng Mỹ (US) /æbˈɪɹ.ɪˌteɪt/.