TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abirritate

US/æbˈɪɹ.ɪˌteɪt/ giọng máy của trình duyệt

abirritate nghĩa là giảm kích thích.

Nghĩa của abirritate

Ngoại động từ

  1. Giảm kích thích.

Dạng từ của abirritate

Ngôi thứ ba số ítabirritates
Hiện tại phân từ (-ing)abirritating
Quá khứ phân từabirritated
Quá khứabirritated

Câu hỏi thường gặp

abirritate nghĩa là gì?

abirritate (ngoại động từ) nghĩa là giảm kích thích.

abirritate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abirritate: giọng Mỹ (US) /æbˈɪɹ.ɪˌteɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.