TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ablactation

US/ˌæb.lækˈteɪ.ʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

ablactation nghĩa là sự cai sữa, sự cạn sữa.

Nghĩa của ablactation

Danh từ

  1. Sự cai sữa.
  2. Sự cạn sữa.

Dạng từ của ablactation

Số nhiềuablactations

Câu hỏi thường gặp

ablactation nghĩa là gì?

ablactation (danh từ) nghĩa là sự cai sữa, sự cạn sữa.

ablactation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ablactation: giọng Mỹ (US) /ˌæb.lækˈteɪ.ʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.