TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abloom

US/əˈbluːm/ giọng máy của trình duyệt

abloom nghĩa là đang nở hoa.

Nghĩa của abloom

Tính từ

  1. Đang nở (ra) hoa.

Dạng từ của abloom

So sánh hơnmore abloom
So sánh nhấtmost abloom

Câu hỏi thường gặp

abloom nghĩa là gì?

abloom (tính từ) nghĩa là đang nở hoa.

abloom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abloom: giọng Mỹ (US) /əˈbluːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.