abluent
UK/ˈæb.lu.ənt/
US/ˈæb.lu.ənt/
giọng máy của trình duyệt
abluent nghĩa là rửa sạch, tẩy sạch, chất tẩy, thuốc tẩy.
Nghĩa của abluent
Tính từ
- Rửa sạch, tẩy sạch.
Danh từ
- Chất tẩy, thuốc tẩy.
Dạng từ của abluent
| So sánh hơn | more abluent |
| So sánh nhất | most abluent |
| Số nhiều | abluents |
Câu hỏi thường gặp
abluent nghĩa là gì?
abluent (tính từ, danh từ) nghĩa là rửa sạch, tẩy sạch, chất tẩy, thuốc tẩy.
abluent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abluent: giọng Anh (UK) /ˈæb.lu.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈæb.lu.ənt/.