TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abluent

UK/ˈæb.lu.ənt/ US/ˈæb.lu.ənt/ giọng máy của trình duyệt

abluent nghĩa là rửa sạch, tẩy sạch, chất tẩy, thuốc tẩy.

Nghĩa của abluent

Tính từ

  1. Rửa sạch, tẩy sạch.

Danh từ

  1. Chất tẩy, thuốc tẩy.

Dạng từ của abluent

So sánh hơnmore abluent
So sánh nhấtmost abluent
Số nhiềuabluents

Câu hỏi thường gặp

abluent nghĩa là gì?

abluent (tính từ, danh từ) nghĩa là rửa sạch, tẩy sạch, chất tẩy, thuốc tẩy.

abluent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abluent: giọng Anh (UK) /ˈæb.lu.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈæb.lu.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.