TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abohm

US/æbˈoʊm/ giọng máy của trình duyệt

abohm nghĩa là abôm.

Nghĩa của abohm

Danh từ

  1. Tech Abôm (1 abôm = 10 lũy thừa -9 ôm).

Dạng từ của abohm

Số nhiềuabohms

Câu hỏi thường gặp

abohm nghĩa là gì?

abohm (danh từ) nghĩa là abôm.

abohm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abohm: giọng Mỹ (US) /æbˈoʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.