TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abortion mechanism

US/ ˈmɛ.kə.ˌnɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

abortion mechanism nghĩa là cơ năng bỏ dở.

Nghĩa của abortion mechanism

Danh từ

  1. Tech Cơ năng bỏ dở.

Câu hỏi thường gặp

abortion mechanism nghĩa là gì?

abortion mechanism (danh từ) nghĩa là cơ năng bỏ dở.

abortion mechanism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abortion mechanism: giọng Mỹ (US) / ˈmɛ.kə.ˌnɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.