TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abortive

UK/əˈbɔː.tɪv/ US/əˈbɔɹ.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

abortive nghĩa là đẻ non, non yếu, chết non chết yểu.

Nghĩa của abortive

Tính từ

  1. Đẻ non.
    • an abortive childđứa bé đẻ non
  2. Non yếu, chết non chết yểu; sớm thất bại.
    • an abortive planmột kế hoạch sớm thất bại
  3. Sinh vật học Không phát triển đầy đủ.
    • an abortive organmột cơ quan không phát triển đầy đủ

Dạng từ của abortive

So sánh hơnmore abortive
So sánh nhấtmost abortive
Số nhiềuabortives
Ngôi thứ ba số ítabortives
Hiện tại phân từ (-ing)abortiving
Quá khứ phân từabortived
Quá khứabortived

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abortive

Đồng nghĩa

Họ từ của abortive

Cụm từ, thành ngữ với abortive

  • abortive subexit — Lối thoát phụ khi bỏ dở.

Câu hỏi thường gặp

abortive nghĩa là gì?

abortive (tính từ) nghĩa là đẻ non, non yếu, chết non chết yểu.

abortive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abortive: giọng Anh (UK) /əˈbɔː.tɪv/, giọng Mỹ (US) /əˈbɔɹ.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.