abranchiate
US/eɪˈbɹæŋ.ki.ɪt/
giọng máy của trình duyệt
abranchiate nghĩa là không mang.
Nghĩa của abranchiate
Tính từ
- Động vật học Không mang.
Dạng từ của abranchiate
| Số nhiều | abranchiates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abranchiate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
abranchiate nghĩa là gì?
abranchiate (tính từ) nghĩa là không mang.
abranchiate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abranchiate: giọng Mỹ (US) /eɪˈbɹæŋ.ki.ɪt/.