TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abranchiate

US/eɪˈbɹæŋ.ki.ɪt/ giọng máy của trình duyệt

abranchiate nghĩa là không mang.

Nghĩa của abranchiate

Tính từ

  1. Động vật học Không mang.

Dạng từ của abranchiate

Số nhiềuabranchiates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abranchiate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

abranchiate nghĩa là gì?

abranchiate (tính từ) nghĩa là không mang.

abranchiate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abranchiate: giọng Mỹ (US) /eɪˈbɹæŋ.ki.ɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.