abreaction
US/ˌæb.ɹiˈæk.ʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
abreaction nghĩa là Sự giải toả mặc cảm.
Nghĩa của abreaction
Danh từ
- Y học Sự giải toả mặc cảm.
Dạng từ của abreaction
| Số nhiều | abreactions |
Câu hỏi thường gặp
abreaction nghĩa là gì?
abreaction (danh từ) nghĩa là Sự giải toả mặc cảm.
abreaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abreaction: giọng Mỹ (US) /ˌæb.ɹiˈæk.ʃn̩/.