TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abreaction

US/ˌæb.ɹiˈæk.ʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

abreaction nghĩa là Sự giải toả mặc cảm.

Nghĩa của abreaction

Danh từ

  1. Y học Sự giải toả mặc cảm.

Dạng từ của abreaction

Số nhiềuabreactions

Câu hỏi thường gặp

abreaction nghĩa là gì?

abreaction (danh từ) nghĩa là Sự giải toả mặc cảm.

abreaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abreaction: giọng Mỹ (US) /ˌæb.ɹiˈæk.ʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.