TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abscess

US/ˈæbsɛs/ giọng máy của trình duyệt

abscess nghĩa là chỗ rỗ, áp-xe.

Nghĩa của abscess

Danh từ

  1. Y học Áp-xe.
  2. Kỹ thuật Chỗ rỗ (ở kim loại).

Dạng từ của abscess

Số nhiềuabscesses
Ngôi thứ ba số ítabscesses
Hiện tại phân từ (-ing)abscessing
Quá khứ phân từabscessed
Quá khứabscessed

Câu hỏi thường gặp

abscess nghĩa là gì?

abscess (danh từ) nghĩa là chỗ rỗ, áp-xe.

abscess phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abscess: giọng Mỹ (US) /ˈæbsɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.