TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abscissa

US/æbˈsɪs.ə/ giọng máy của trình duyệt

abscissa nghĩa là hoành độ.

Nghĩa của abscissa

Danh từ

  1. Hoành độ.

Dạng từ của abscissa

Số nhiềuabscissas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abscissa

Đồng nghĩa

Họ từ của abscissa

Câu hỏi thường gặp

abscissa nghĩa là gì?

abscissa (danh từ) nghĩa là hoành độ.

abscissa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abscissa: giọng Mỹ (US) /æbˈsɪs.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.