TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ordinate

UK/ˈɔː(ɹ)dɪnət/ US/ˈɔː(ɹ)dɪnət/ giọng máy của trình duyệt

ordinate nghĩa là điều thông thường, điều bình thường, cơm bữa, phong chức.

Nghĩa của ordinate

Danh từ

  1. Điều thông thường, điều bình thường.
    • out of the ordinatekhác thường
  2. Cơm bữa (ở quán ăn).
  3. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Quán ăn, quán rượu.
  4. Xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ).
  5. The ordinate Giáo chủ, giám mục.
  6. Sách lễ.
  7. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Linh mục (ở) nhà tù.
  8. Toán học Tung độ, trục tung.

Ngoại động từ

  1. Tôn giáo Phong chức.
  2. Sắp cho thẳng hàng.

Tính từ

  1. Thẳng hàng.

Dạng từ của ordinate

Số nhiềuordinates
Ngôi thứ ba số ítordinates
Hiện tại phân từ (-ing)ordinating
Quá khứ phân từordinated
Quá khứordinated
So sánh hơnmore ordinate
So sánh nhấtmost ordinate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ordinate

Đồng nghĩa

Họ từ của ordinate

Cụm từ, thành ngữ với ordinate

  • to be in ordinary — (Hàng hải; quân sự) Không hoạt động nữa (tàu chiến...).
  • physician in ordinary — Bác sĩ thường nhiệm.

Câu hỏi thường gặp

ordinate nghĩa là gì?

ordinate (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là điều thông thường, điều bình thường, cơm bữa, phong chức.

ordinate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordinate: giọng Anh (UK) /ˈɔː(ɹ)dɪnət/, giọng Mỹ (US) /ˈɔː(ɹ)dɪnət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.