TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absconder

UK/æbˈskɒn.də/ US/æbˈskɑn.dɚ/ giọng máy của trình duyệt

absconder nghĩa là người lẫn trốn, người bỏ trốn.

Nghĩa của absconder

Danh từ

  1. Người lẫn trốn, người bỏ trốn.
  2. Người trốn tránh pháp luật.

Dạng từ của absconder

Số nhiềuabsconders

Câu hỏi thường gặp

absconder nghĩa là gì?

absconder (danh từ) nghĩa là người lẫn trốn, người bỏ trốn.

absconder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absconder: giọng Anh (UK) /æbˈskɒn.də/, giọng Mỹ (US) /æbˈskɑn.dɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.