absconder
UK/æbˈskɒn.də/
US/æbˈskɑn.dɚ/
giọng máy của trình duyệt
absconder nghĩa là người lẫn trốn, người bỏ trốn.
Nghĩa của absconder
Danh từ
- Người lẫn trốn, người bỏ trốn.
- Người trốn tránh pháp luật.
Dạng từ của absconder
| Số nhiều | absconders |
Câu hỏi thường gặp
absconder nghĩa là gì?
absconder (danh từ) nghĩa là người lẫn trốn, người bỏ trốn.
absconder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absconder: giọng Anh (UK) /æbˈskɒn.də/, giọng Mỹ (US) /æbˈskɑn.dɚ/.