TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absolute plotting

US/ ˈplɑːt.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

absolute plotting nghĩa là Phép vẽ dùng vị trí tuyệt đối.

Nghĩa của absolute plotting

Danh từ

  1. Tech Phép vẽ dùng vị trí tuyệt đối.

Câu hỏi thường gặp

absolute plotting nghĩa là gì?

absolute plotting (danh từ) nghĩa là Phép vẽ dùng vị trí tuyệt đối.

absolute plotting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolute plotting: giọng Mỹ (US) / ˈplɑːt.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.