TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absolute plotting unit

US/ ˈjuː.nət/ giọng máy của trình duyệt

absolute plotting unit nghĩa là Đơn vị vẽ tuyệt đối.

Nghĩa của absolute plotting unit

Danh từ

  1. Tech Đơn vị vẽ tuyệt đối.

Câu hỏi thường gặp

absolute plotting unit nghĩa là gì?

absolute plotting unit (danh từ) nghĩa là Đơn vị vẽ tuyệt đối.

absolute plotting unit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolute plotting unit: giọng Mỹ (US) / ˈjuː.nət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.