absorbed
US/æbˈsɔɹbd/
giọng máy của trình duyệt
absorbed nghĩa là miệt mài, mê mải.
Nghĩa của absorbed
Tính từ
- Miệt mài, mê mải, say mê, chăm chú.
- With absorbed interest.Chú ý miệt mài; say mê thích thú
Dạng từ của absorbed
| So sánh hơn | more absorbed |
| So sánh nhất | most absorbed |
Họ từ của absorbed
Cụm từ, thành ngữ với absorbed
- absorbed photon — Quang tử hấp thu.
- absorbed power — Công suất hấp thu.
Câu hỏi thường gặp
absorbed nghĩa là gì?
absorbed (tính từ) nghĩa là miệt mài, mê mải.
absorbed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absorbed: giọng Mỹ (US) /æbˈsɔɹbd/.