TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absorbedly

US/æbˈsɔɹb.ɪd.li/ giọng máy của trình duyệt

absorbedly nghĩa là miệt mài, mê mải.

Nghĩa của absorbedly

Phó từ

  1. Miệt mài, mê mải; say mê, chăm chú.

Dạng từ của absorbedly

So sánh hơnmore absorbedly
So sánh nhấtmost absorbedly

Câu hỏi thường gặp

absorbedly nghĩa là gì?

absorbedly (phó từ) nghĩa là miệt mài, mê mải.

absorbedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absorbedly: giọng Mỹ (US) /æbˈsɔɹb.ɪd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.