TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acanthopore

US/əˈkæn.θəˌpɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

acanthopore nghĩa là sự hoá gai.

Nghĩa của acanthopore

Danh từ

  1. Sinh học Sự hoá gai.

Dạng từ của acanthopore

Số nhiềuacanthopores

Câu hỏi thường gặp

acanthopore nghĩa là gì?

acanthopore (danh từ) nghĩa là sự hoá gai.

acanthopore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acanthopore: giọng Mỹ (US) /əˈkæn.θəˌpɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.