TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acanthus

UK/əˈkæn.θəs/ US/əˈkæn.θəs/ giọng máy của trình duyệt

acanthus nghĩa là cây ô rô.

Nghĩa của acanthus

Danh từ

  1. Cây ô rô.
  2. Kiến trúc Hình trang trí lá ô rô.

Dạng từ của acanthus

Số nhiềuacanthuses

Câu hỏi thường gặp

acanthus nghĩa là gì?

acanthus (danh từ) nghĩa là cây ô rô.

acanthus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acanthus: giọng Anh (UK) /əˈkæn.θəs/, giọng Mỹ (US) /əˈkæn.θəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.