TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acaustobiolith

giọng máy của trình duyệt

acaustobiolith nghĩa là Đá trầm tích hữu cơ không cháy được.

Nghĩa của acaustobiolith

Danh từ

  1. Đá trầm tích hữu cơ không cháy được.

Dạng từ của acaustobiolith

Số nhiềuacaustobioliths

Câu hỏi thường gặp

acaustobiolith nghĩa là gì?

acaustobiolith (danh từ) nghĩa là Đá trầm tích hữu cơ không cháy được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.