TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accelerating field

US/ ˈfild/ giọng máy của trình duyệt

accelerating field nghĩa là trường gia tốc.

Nghĩa của accelerating field

Danh từ

  1. Tech Trường gia tốc.

Câu hỏi thường gặp

accelerating field nghĩa là gì?

accelerating field (danh từ) nghĩa là trường gia tốc.

accelerating field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accelerating field: giọng Mỹ (US) / ˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.