TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accelerating grid

US/ ˈɡrɪd/ giọng máy của trình duyệt

accelerating grid nghĩa là lưới gia tốc.

Nghĩa của accelerating grid

Danh từ

  1. Tech Lưới gia tốc.

Câu hỏi thường gặp

accelerating grid nghĩa là gì?

accelerating grid (danh từ) nghĩa là lưới gia tốc.

accelerating grid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accelerating grid: giọng Mỹ (US) / ˈɡrɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.