TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acceleration parameter

US/ pə.ˈræm.ə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

acceleration parameter nghĩa là thông số gia tốc.

Nghĩa của acceleration parameter

Danh từ

  1. Tech Thông số gia tốc.

Câu hỏi thường gặp

acceleration parameter nghĩa là gì?

acceleration parameter (danh từ) nghĩa là thông số gia tốc.

acceleration parameter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acceleration parameter: giọng Mỹ (US) / pə.ˈræm.ə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.