TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acceleration of convergence

US/ kən.ˈvɜː.dʒənts/ giọng máy của trình duyệt

acceleration of convergence nghĩa là gia tốc hội tụ.

Nghĩa của acceleration of convergence

Danh từ

  1. Tech Gia tốc hội tụ.

Câu hỏi thường gặp

acceleration of convergence nghĩa là gì?

acceleration of convergence (danh từ) nghĩa là gia tốc hội tụ.

acceleration of convergence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acceleration of convergence: giọng Mỹ (US) / kən.ˈvɜː.dʒənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.