TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accentor

UK/əkˈsɛntə/ US/əkˈsɛn.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

accentor nghĩa là chim chích.

Nghĩa của accentor

Danh từ

  1. Động vật học Chim chích.

Dạng từ của accentor

Số nhiềuaccentors

Họ từ của accentor

Câu hỏi thường gặp

accentor nghĩa là gì?

accentor (danh từ) nghĩa là chim chích.

accentor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accentor: giọng Anh (UK) /əkˈsɛntə/, giọng Mỹ (US) /əkˈsɛn.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.