TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hedge-sparrow

US/ˈhɛdʒ.ˈspæ.ˌroʊ/ giọng máy của trình duyệt

hedge-sparrow nghĩa là chim chích bờ giậu.

Nghĩa của hedge-sparrow

Danh từ

  1. Động vật học Chim chích bờ giậu.

Dạng từ của hedge-sparrow

Số nhiềuhedge sparrows

Câu hỏi thường gặp

hedge-sparrow nghĩa là gì?

hedge-sparrow (danh từ) nghĩa là chim chích bờ giậu.

hedge-sparrow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hedge-sparrow: giọng Mỹ (US) /ˈhɛdʒ.ˈspæ.ˌroʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.