TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accentually

UK/ˌækˈsɛn.t͡ʃu.əl.i/ US/ˌækˈsɛn.t͡ʃu.əl.i/ giọng máy của trình duyệt

accentually nghĩa là Xem accentual.

Nghĩa của accentually

Phó từ

  1. Xem accentual

Câu hỏi thường gặp

accentually nghĩa là gì?

accentually (phó từ) nghĩa là Xem accentual.

accentually phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accentually: giọng Anh (UK) /ˌækˈsɛn.t͡ʃu.əl.i/, giọng Mỹ (US) /ˌækˈsɛn.t͡ʃu.əl.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.