TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accept stacker

US/ ˈstæ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

accept stacker nghĩa là Hộp chứa phiếu đã đọc.

Nghĩa của accept stacker

Danh từ

  1. Tech Hộp chứa phiếu đã đọc.

Câu hỏi thường gặp

accept stacker nghĩa là gì?

accept stacker (danh từ) nghĩa là Hộp chứa phiếu đã đọc.

accept stacker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accept stacker: giọng Mỹ (US) / ˈstæ.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.