TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accept statement

US/ ˈsteɪt.mənt/ giọng máy của trình duyệt

accept statement nghĩa là câu lệnh nhận.

Nghĩa của accept statement

Danh từ

  1. Tech Câu lệnh nhận.

Câu hỏi thường gặp

accept statement nghĩa là gì?

accept statement (danh từ) nghĩa là câu lệnh nhận.

accept statement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accept statement: giọng Mỹ (US) / ˈsteɪt.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.