TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acceptance angle

US/ ˈæŋ.ɡəl/ giọng máy của trình duyệt

acceptance angle nghĩa là góc thụ quang, góc nhận ánh sáng.

Nghĩa của acceptance angle

Danh từ

  1. Tech Góc thụ quang, góc nhận ánh sáng.

Câu hỏi thường gặp

acceptance angle nghĩa là gì?

acceptance angle (danh từ) nghĩa là góc thụ quang, góc nhận ánh sáng.

acceptance angle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acceptance angle: giọng Mỹ (US) / ˈæŋ.ɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.