acceptance
UK/əkˈsɛp.təns/
US/əkˈsɛp.təns/
giọng máy của trình duyệt
acceptance nghĩa là sự nhận, sự chấp nhận, sự thừa nhận, sự công nhận.
Nghĩa của acceptance
Danh từ
- Sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận.
- Sự thừa nhận, sự công nhận.
- Sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin.
- his statement will not find acceptancelời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin
- Thương nghiệp Sự nhận thanh toán (hoá đơn); hoá đơn được nhận thanh toán.
- general acceptancesự nhận thanh toán không cần có điều kiện
- qualified acceptancesự nhận thanh toán có điều kiện
Dạng từ của acceptance
| Số nhiều | acceptances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acceptance
Đồng nghĩa
Họ từ của acceptance
Cụm từ, thành ngữ với acceptance
- acceptance of persons — Sự thiên vị.
- acceptance angle — Góc thụ quang, góc nhận ánh sáng.
- acceptance cone — Chóp thụ quang.
- acceptance inspection — Kiểm tra nghiệm thu.
- acceptance pattern — Mô thức thụ quang.
- acceptance test — Thử nghiệm thu, trắc nghiệm kiểm nhận.
- acceptance trials — Thực nghiệm thụ quang.
Câu hỏi thường gặp
acceptance nghĩa là gì?
acceptance (danh từ) nghĩa là sự nhận, sự chấp nhận, sự thừa nhận, sự công nhận.
acceptance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acceptance: giọng Anh (UK) /əkˈsɛp.təns/, giọng Mỹ (US) /əkˈsɛp.təns/.