TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acceptance

UK/əkˈsɛp.təns/ US/əkˈsɛp.təns/ giọng máy của trình duyệt

acceptance nghĩa là sự nhận, sự chấp nhận, sự thừa nhận, sự công nhận.

Nghĩa của acceptance

Danh từ

  1. Sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận.
  2. Sự thừa nhận, sự công nhận.
  3. Sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin.
    • his statement will not find acceptancelời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin
  4. Thương nghiệp Sự nhận thanh toán (hoá đơn); hoá đơn được nhận thanh toán.
    • general acceptancesự nhận thanh toán không cần có điều kiện
    • qualified acceptancesự nhận thanh toán có điều kiện

Dạng từ của acceptance

Số nhiềuacceptances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acceptance

Đồng nghĩa

Họ từ của acceptance

Cụm từ, thành ngữ với acceptance

  • acceptance of persons — Sự thiên vị.
  • acceptance angle — Góc thụ quang, góc nhận ánh sáng.
  • acceptance cone — Chóp thụ quang.
  • acceptance inspection — Kiểm tra nghiệm thu.
  • acceptance pattern — Mô thức thụ quang.
  • acceptance test — Thử nghiệm thu, trắc nghiệm kiểm nhận.
  • acceptance trials — Thực nghiệm thụ quang.

Câu hỏi thường gặp

acceptance nghĩa là gì?

acceptance (danh từ) nghĩa là sự nhận, sự chấp nhận, sự thừa nhận, sự công nhận.

acceptance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acceptance: giọng Anh (UK) /əkˈsɛp.təns/, giọng Mỹ (US) /əkˈsɛp.təns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.