TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acceptance inspection

US/ ɪn.ˈspɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

acceptance inspection nghĩa là kiểm tra nghiệm thu.

Nghĩa của acceptance inspection

Danh từ

  1. Tech Kiểm tra nghiệm thu.

Câu hỏi thường gặp

acceptance inspection nghĩa là gì?

acceptance inspection (danh từ) nghĩa là kiểm tra nghiệm thu.

acceptance inspection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acceptance inspection: giọng Mỹ (US) / ɪn.ˈspɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.