TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acceptance pattern

US/ ˈpæ.tɜːn/ giọng máy của trình duyệt

acceptance pattern nghĩa là mô thức thụ quang.

Nghĩa của acceptance pattern

Danh từ

  1. Tech Mô thức thụ quang.

Câu hỏi thường gặp

acceptance pattern nghĩa là gì?

acceptance pattern (danh từ) nghĩa là mô thức thụ quang.

acceptance pattern phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acceptance pattern: giọng Mỹ (US) / ˈpæ.tɜːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.