TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access category

US/ ˈkæ.tə.ˌɡɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

access category nghĩa là Hạng mục/loại truy cập.

Nghĩa của access category

Danh từ

  1. Tech Hạng mục/loại truy cập.

Câu hỏi thường gặp

access category nghĩa là gì?

access category (danh từ) nghĩa là Hạng mục/loại truy cập.

access category phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access category: giọng Mỹ (US) / ˈkæ.tə.ˌɡɔr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.