TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access code

US/ ˈkoʊd/ giọng máy của trình duyệt

access code nghĩa là mã truy cập.

Nghĩa của access code

Danh từ

  1. Tech Mã truy cập.

Dạng từ của access code

Số nhiềuaccess codes

Câu hỏi thường gặp

access code nghĩa là gì?

access code (danh từ) nghĩa là mã truy cập.

access code phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access code: giọng Mỹ (US) / ˈkoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.