TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access failure

US/ ˈfeɪɫ.jɜː/ giọng máy của trình duyệt

access failure nghĩa là thất bại truy cập.

Nghĩa của access failure

Danh từ

  1. Tech Thất bại truy cập.

Câu hỏi thường gặp

access failure nghĩa là gì?

access failure (danh từ) nghĩa là thất bại truy cập.

access failure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access failure: giọng Mỹ (US) / ˈfeɪɫ.jɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.